調風弄月

tiáo fēng nòng yuè điều phong lộng nguyệt

Hán Việt: điều phong lộng nguyệt · Pinyin: tiáo fēng nòng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (phong) + (lộng) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调弄风月。比喻男女间的谈情说爱。