調香師 diào xiāng shī · điều hương sư Hán Việt: điều hương sư · Pinyin: diào xiāng shī Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 香 (hương) + 師 (sư)Pinyindiào xiāng shīHán Việtđiều hương sưCấu tạo調 + 香 + 師 · điều + hương + sư nghĩa thành phần: điều + hương + sư Nghĩa jaJMdict perfumer