諄諄嘉勉

truân truân gia miễn

Hán Việt: truân truân gia miễn

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (gia) + (miễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諄諄嘉勉 hūnzhūnjiāmiǎn f.e. urge someone to greater efforts with words of encouragement