諄諄訓誨

truân truân huấn hối

Hán Việt: truân truân huấn hối

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (huấn) + (hối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諄諄訓誨 hūnzhūnxùnhuì f.e. repeatedly admonish