諄諄誥誡

zhūn zhūn gào jiè truân truân cáo giới

Hán Việt: truân truân cáo giới · Pinyin: zhūn zhūn gào jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (cáo) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳切耐心地教诲劝告。同“谆谆告戒”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"谆谆告戒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 恳切耐心地教诲劝告。同谆谆告戒”。