談不上

tán bu shàng đàm bất thượng

Hán Việt: đàm bất thượng · Pinyin: tán bu shàng

Tổng quan

không thể bàn đến

Cấu tạo: (đàm) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể bàn đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 算不得,達不到某種程度。如:「他們才認識不久,談不上莫逆之交。」

Eng

  • CC-CEDICT to be out of the question
  • Cihui to be out of the question