談不攏

tán bù lǒng đàm bất long

Hán Việt: đàm bất long · Pinyin: tán bù lǒng

Tổng quan

không đạt được thỏa thuận

Cấu tạo: (đàm) + (bất) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đạt được thỏa thuận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法談成。如:「這樁買賣,恐怕談不攏了。」

Eng

  • CC-CEDICT can't come to an agreement
  • Cihui can't come to an agreement