谈价

tán jiàđàm giá

Hán Việt: đàm giá · Pinyin: tán jià

Tổng quan

đàm phán (giá cả)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谈论和评价。

Cấu tạo: 談 (đàm) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc cả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈论和评价。

Eng

  • Cihui to negotiate (prices); to haggle

Đức

  • Handedict (Verkaufs) Preis verhandeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款