談判地
đàm phán địa
Hán Việt: đàm phán địa · Pinyin: tán pàn dì
Tổng quan
nơi đàm phán
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi đàm phán
Eng
- CC-CEDICT place for negotiations
- Cihui place for negotiations
Hán Việt: đàm phán địa · Pinyin: tán pàn dì
nơi đàm phán