談判桌

tán pàn zhuō đàm phán trác

Hán Việt: đàm phán trác · Pinyin: tán pàn zhuō

Tổng quan

bàn hội nghị

Cấu tạo: (đàm) + (phán) + (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn hội nghị

Eng

  • CC-CEDICT conference table
  • Cihui conference table