談吐風雅

tán tǔ fēng yǎ đàm thổ phong nhã

Hán Việt: đàm thổ phong nhã · Pinyin: tán tǔ fēng yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thổ) + (phong) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风雅:风流儒雅。指有文化修养和生活风度。

Eng

  • Cihui 談吐風雅 ántǔ fēngyǎ v.p. have a pleasing style of conversation | Wǒ xǐhuan tā ∼. I like his pleasing deportment.