談天兒 đàm thiên nhi Hán Việt: đàm thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtđàm thiên nhiCấu tạo談 + 天 + 兒 · đàm + thiên + nhi nghĩa thành phần: đàm + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 談天兒 ántiānr ►See tántiān