谈天儿

đàm thiên nhi

Hán Việt: đàm thiên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 談 (đàm) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chuyện
  • Biên soạn ►See tántiān

Eng

  • Cihui 談天兒 ántiānr ►See tántiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

谈天说地 · 谈天论地 · 天儿 · 谈天 · 談天論地