談得上 đàm đắc thượng Hán Việt: đàm đắc thượng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtđàm đắc thượngCấu tạo談 + 得 + 上 · đàm + đắc + thượng nghĩa thành phần: đàm + đắc + thượng Nghĩa EngCihui 談得上 ándeshàng r.v. can go so far as to say...