談得來
đàm đắc lai
Hán Việt: đàm đắc lai · Pinyin: tán de lái
Tổng quan
hòa hợp | dễ nói chuyện | hợp tính
Nghĩa
Việt
- Cihui hòa hợp | dễ nói chuyện | hợp tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 双方思想感情相近﹐能谈到一块儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.双方思想感情相近﹐能谈到一块儿。
Eng
- CC-CEDICT to be able to talk to|to get along with|to be congenial
- Cihui to be able to talk to; to get along with; to be congenial