談政治 đàm chánh trì Hán Việt: đàm chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtđàm chánh trìCấu tạo談 + 政 + 治 · đàm + chánh + trì nghĩa thành phần: đàm + chánh + trì Nghĩa EngCihui 談政治 án zhèngzhì v.o. talk politics