談論風生

tán lùn fēng shēng đàm luận phong sanh

Hán Việt: đàm luận phong sanh · Pinyin: tán lùn fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (luận) + (phong) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风生:谈话时兴致很高,气氛活跃。形容谈话活跃而有趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言谈议论活跃﹐有风趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 言谈议论活跃,有风趣。