谈话会
đàm thoại hội
Hán Việt: đàm thoại hội
Tổng quan
1.討論會。如:「我們不定期舉辦談話會,互相交換心得。」 2.不足法定人數的非正式會議。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hội nghị thân mật
- Biên soạn 1. informal meeting for conversation 2. symposium M:ge/cì
Eng
- Cihui 談話會 ánhuàhuì n. 1. informal meeting for conversation 2. symposium M:ge/cì
- Tần suất từ n. 1. informal meeting for conversation 2. symposium M:ge/cì