談話會 đàm thoại hội Hán Việt: đàm thoại hội Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 話 (thoại) + 會 (hội)Hán Việtđàm thoại hộiCấu tạo談 + 話 + 會 · đàm + thoại + hội nghĩa thành phần: đàm + thoại + hội Nghĩa EngCihui 談話會 ánhuàhuì n. 1. informal meeting for conversation 2. symposium M:ge/cì