谈话室 đàm thoại thất Hán Việt: đàm thoại thất Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 話 (thoại) + 室 (thất)Hán Việtđàm thoại thấtCấu tạo談 + 話 + 室 · đàm + thoại + thất nghĩa thành phần: đàm + thoại + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng trò chuyệnBiên soạn p.w. conversation/chatting room M:¹jiānEngCihui 談話室 ánhuàshì p.w. conversation/chatting room M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa谈话 · 谈话会 · 谈话时间 · 谈话笔录 · 谈话节目 · 谈话规则 · 谈话的片断