談話室

đàm thoại thất

Hán Việt: đàm thoại thất

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thoại) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 談話室 ánhuàshì p.w. conversation/chatting room M:¹jiān