Tổng quan
Cấu tạo: 談 (đàm) + 話 (thoại) + 節 (tiết) + 目 (mục)
- Hán Việt
- đàm thoại tiết mục
- Cấu tạo
- 談 + 話 + 節 + 目 · đàm + thoại + tiết + mục
nghĩa thành phần: đàm + thoại + tiết + mục
Từ liên quan
Gần nghĩa
節目主持人 · 節目單 · 节目主持人 · 节目单 · 节目次序 · 节目预告 · 谈话时间 · 谈话笔录