談閒天

tán xián tiān đàm gian thiên

Hán Việt: đàm gian thiên · Pinyin: tán xián tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (gian) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲谈。