謀道

móu dào mưu đạo

Hán Việt: mưu đạo · Pinyin: móu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探求事理和道义等。谓用心于学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探求事理和道义等。谓用心于学。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

谋食