諜報員

điệp báo viên

Hán Việt: điệp báo viên

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (báo) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諜報員 iébàoyuán n. intelligence agent M:ge/¹míng/²wèi