謊喳呼 huǎng zhā hū Pinyin: huǎng zhā hū Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 喳 + 呼 (hô)Pinyinhuǎng zhā hūCấu tạo謊 + 喳 + 呼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡叫乱喊﹐胡说乱道。Tân Hoa Tự Điển 1.胡叫乱喊﹐胡说乱道。