謊敲才 huǎng qiāo cái · hoang xao tài Hán Việt: hoang xao tài · Pinyin: huǎng qiāo cái Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 敲 (xao) + 才 (tài)Pinyinhuǎng qiāo cáiHán Việthoang xao tàiCấu tạo謊 + 敲 + 才 · hoang + xao + tài nghĩa thành phần: hoang + xao + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹言该打的说谎家伙。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言该打的说谎家伙。