謊規模

huǎng guī mó hoang quy mô

Hán Việt: hoang quy mô · Pinyin: huǎng guī mó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (quy) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空架子﹐虚架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空架子﹐虚架子。