諧振的 hài chấn đích Hán Việt: hài chấn đích Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 振 (chấn) + 的 (đích)Hán Việthài chấn đíchCấu tạo諧 + 振 + 的 · hài + chấn + đích nghĩa thành phần: hài + chấn + đích