Tổng quan
Cấu tạo: 謁 (yết) + 見 (kiến) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- yết kiến mỗ nhân
- Cấu tạo
- 謁 + 見 + 某 + 人 · yết + kiến + mỗ + nhân
nghĩa thành phần: yết + kiến + mỗ + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
某人自己 · 谒见室 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌