諤諤以昌

è è yǐ chāng ngạc ngạc dĩ xương

Hán Việt: ngạc ngạc dĩ xương · Pinyin: è è yǐ chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (ngạc) + (dĩ) + (xương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谔谔:直言争辩的样子。群臣勇于直言争辩,国家就会兴盛。