讒口嗷嗷 chán kǒu áo áo · sàm khẩu ngao ngao Hán Việt: sàm khẩu ngao ngao · Pinyin: chán kǒu áo áo Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 口 (khẩu) + 嗷 (ngao) + 嗷 (ngao)Pinyinchán kǒu áo áoHán Việtsàm khẩu ngao ngaoCấu tạo讒 + 口 + 嗷 + 嗷 · sàm + khẩu + ngao + ngao nghĩa thành phần: sàm + khẩu + ngao + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谗:讲别人的坏话;嗷嗷:形容七嘴八舌地诽谤人。形容众人以谗言诋毁人。