讒言惹禍 sàm ngôn nhạ họa Hán Việt: sàm ngôn nhạ họa Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 言 (ngôn) + 惹 (nhạ) + 禍 (họa)Hán Việtsàm ngôn nhạ họaCấu tạo讒 + 言 + 惹 + 禍 · sàm + ngôn + nhạ + họa nghĩa thành phần: sàm + ngôn + nhạ + họa Nghĩa EngCihui 讒言惹禍 hányánrěhuò f.e. slander/calumny brings disaster/trouble