讒間

chán jiān sàm gian

Hán Việt: sàm gian · Pinyin: chán jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谗闲"; 用谗言离间他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谗闲"。 2.用谗言离间他人。

Eng

  • Cihui 讒間 hánjiàn v. slander; backbite

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

说合