諮呈官 zī chéng guān · ti trình quan Hán Việt: ti trình quan · Pinyin: zī chéng guān Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 呈 (trình) + 官 (quan)Pinyinzī chéng guānHán Việtti trình quanCấu tạo諮 + 呈 + 官 · ti + trình + quan nghĩa thành phần: ti + trình + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时幕友或文书之类的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时幕友或文书之类的官员。