谘议 zī yì·ti nghị Hán Việt: ti nghị · Pinyin: zī yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谘询议论。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 諮詢商議。《三國志.卷一一.魏書.田疇傳》:「遂隨使者到軍,署司空戶曹掾,引見諮議。」 Cấu tạo: 諮 (ti) + 議 (nghị)Pinyinzī yìHán Việtti nghịTừ loạiđộngCấu tạo諮 + 議 · ti + nghị nghĩa thành phần: ti + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谘询议论。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa参议 · 商讨