諦視
đế thị
Hán Việt: đế thị · Pinyin: dì shì
Tổng quan
nhìn kỹ nhìn chăm chú; nhìn kỹ; xem kỹ; xem xét kỹ lưỡng。仔細地看。 凝神諦視 nhìn chăm chú
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn kỹ nhìn chăm chú; nhìn kỹ; xem kỹ; xem xét kỹ lưỡng。仔細地看。 凝神諦視 nhìn chăm chú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細察看。唐.韓愈〈落齒〉詩:「人言齒之豁,左右驚諦視。」唐.李朝威《柳毅傳》:「諦視之,則人間珍寶,畢盡於此。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仔细地看:凝神~。
Eng
- CC-CEDICT to look carefully
- Cihui to look carefully