審視

shěn shì thẩm thị

Hán Việt: thẩm thị · Pinyin: shěn shì

Tổng quan

xem xét kỹ | xem xét

Cấu tạo: (thẩm) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem xét kỹ | xem xét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細察看。《大宋宣和遺事.貞集》:「大王可復誤耶?不如暫留,審視國計。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细察看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仔细察看。

Eng

  • CC-CEDICT to look closely at|to examine
  • Cihui to look closely at; to examine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

注视 · 谛视

Từ trái nghĩa

一瞥