谜儿
mê nhi
Hán Việt: mê nhi · Pinyin: mèi r
Tổng quan
câu đố
谜(mí)语:猜~丨破~。
謎語。如:「猜謎兒」、「打啞謎兒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 câu đố
- VietPhrases câu đố
- Biên soạn riddle
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謎語。如:「猜謎兒」、「打啞謎兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谜(mí)语:猜~丨破~。
Eng
- Cihui riddle