谜面

mí miànmê diện

Hán Việt: mê diện · Pinyin: mí miàn

Tổng quan

câu đố

新华 · Tân Hoa Đại lục

指猜谜语时说出来或写出来供人做猜测线索的话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

謎語的題目。如「草上飛──射一字」(拆字格)是謎面,答案「早」是謎底、「狼來了──射水果名」(諧音格)是謎面,「楊桃」是謎底。

Cấu tạo: 謎 (mê) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề bài đố
  • Google Alex v6 gợi ý câu đố
  • VietPhrases câu đố
  • Tần suất từ mê diện/mê miến: câu đố; câu đố
  • Biên soạn 1. conundrum 2. hint for answering a riddle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謎語的題目。如「草上飛──射一字」(拆字格)是謎面,答案「早」是謎底、「狼來了──射水果名」(諧音格)是謎面,「楊桃」是謎底。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指猜谜语时说出来或写出来供人做猜测线索的话。

Eng

  • Cihui 謎面 ímiàn n. 1. conundrum 2. hint for answering a riddle
  • Tần suất từ n. 1. conundrum 2. hint for answering a riddle

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

谜底