謝傅墩 xiè fù dūn · tạ phó đôn Hán Việt: tạ phó đôn · Pinyin: xiè fù dūn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 傅 (phó) + 墩 (đôn)Pinyinxiè fù dūnHán Việttạ phó đônCấu tạo謝 + 傅 + 墩 · tạ + phó + đôn nghĩa thành phần: tạ + phó + đôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即谢公墩。Tân Hoa Tự Điển 1.即谢公墩。