謝傅棋 xiè fù qí · tạ phó kì Hán Việt: tạ phó kì · Pinyin: xiè fù qí Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 傅 (phó) + 棋 (kì)Pinyinxiè fù qíHán Việttạ phó kìCấu tạo謝 + 傅 + 棋 · tạ + phó + kì nghĩa thành phần: tạ + phó + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"谢安棋"。