謝冰瑩 xiè bīng yíng · tạ băng oánh Hán Việt: tạ băng oánh · Pinyin: xiè bīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 冰 (băng) + 瑩 (oánh)Pinyinxiè bīng yíngHán Việttạ băng oánhCấu tạo謝 + 冰 + 瑩 · tạ + băng + oánh nghĩa thành phần: tạ + băng + oánh