謝天地

xiè tiān dì tạ thiên địa

Hán Việt: tạ thiên địa · Pinyin: xiè tiān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言谢天谢地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言谢天谢地。