謝天謝地
tạ thiên tạ địa
Hán Việt: tạ thiên tạ địa · Pinyin: xiè tiān xiè dì
Tổng quan
Tạ ơn trời! | Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!
Nghĩa
Việt
- Cihui Tạ ơn trời! | Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示目的达到或困难解除后满意轻松的心情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.感谢天地神灵。 2.表示庆幸或感激。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) thank goodness
- Cihui (idiom) thank goodness