謝婆菜

xiè pó cài tạ bà thái

Hán Việt: tạ bà thái · Pinyin: xiè pó cài

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (bà) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水苦荬的别名。见明李时珍《本草纲目.菜二.水苦荬》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水苦荬的别名。见明李时珍《本草纲目.菜二.水苦荬》。