謝婉瑩 tạ uyển oánh Hán Việt: tạ uyển oánh Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 婉 (uyển) + 瑩 (oánh)Hán Việttạ uyển oánhCấu tạo謝 + 婉 + 瑩 · tạ + uyển + oánh nghĩa thành phần: tạ + uyển + oánh Nghĩa EngCihui 謝婉瑩 iè Wǎnyíng (1900-1999) n. writer better known as Bing Xin