謝媒紅 xiè méi hóng · tạ môi hồng Hán Việt: tạ môi hồng · Pinyin: xiè méi hóng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 媒 (môi) + 紅 (hồng)Pinyinxiè méi hóngHán Việttạ môi hồngCấu tạo謝 + 媒 + 紅 · tạ + môi + hồng nghĩa thành phần: tạ + môi + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬谢媒人的钱钞花红。Tân Hoa Tự Điển 1.酬谢媒人的钱钞花红。