謝宣城 xiè xuān chéng · tạ tuyên thành Hán Việt: tạ tuyên thành · Pinyin: xiè xuān chéng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 宣 (tuyên) + 城 (thành)Pinyinxiè xuān chéngHán Việttạ tuyên thànhCấu tạo謝 + 宣 + 城 · tạ + tuyên + thành nghĩa thành phần: tạ + tuyên + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即谢fe4d!薄