謝家兄弟

xiè jiā xiōng dì tạ gia huynh đệ

Hán Việt: tạ gia huynh đệ · Pinyin: xiè jiā xiōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (gia) + (huynh) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南朝宋诗人谢灵运与从弟谢惠连。二人俱以诗文着称◇常用以指有文才的兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋诗人谢灵运与从弟谢惠连。二人俱以诗文着称◇常用以指有文才的兄弟。