謝家池

xiè jiā chí tạ gia trì

Hán Việt: tạ gia trì · Pinyin: xiè jiā chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (gia) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋诗人谢灵运家的池塘◇亦泛指诗人家中的池塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋诗人谢灵运家的池塘◇亦泛指诗人家中的池塘。