謝賓客

xiè bīn kè tạ tân khách

Hán Việt: tạ tân khách · Pinyin: xiè bīn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (tân) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讳言别人死亡的用语。只适用于男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讳言别人死亡的用语。只适用于男子。