谢尔省

xiè ěr shěngtạ nhĩ tỉnh

Hán Việt: tạ nhĩ tỉnh · Pinyin: xiè ěr shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỉnh Cher

Đức

  • Handedict Cher (Departement in Frankreich) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谢尔盖 · 谢尔巴人 · 谢尔曼 · 谢尔 · 谢尔库赫